Kaori Dict

乗車

じょうしゃ

jousha

N2

Âm Hán-Việt: THỪA XA

JLPT N2 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.đi lên xe; lên xe; lên xe buýt; lên xe taxi
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.boarding (a train, bus, etc.); getting into (e.g. a taxi)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • After I got on board a train, I found I had left my wallet behind at home.

  • All aboard!

  • I can't find my ticket.

  • Welcome aboard!

  • This ticket is valid for three months.

  • Where is the ticket-selling window?

  • "Will you show me your ticket?" "Yes, of course."

  • A signal must be sent to the driver when boarding the train is over.

  • I can't find my ticket. I must have lost it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乗車 (じょうしゃ) — đi lên xe; lên xe; lên xe buýt; lên xe taxi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict