Kaori Dict

罪悪感

ざいあくかん

zaiakukan

Âm Hán-Việt: TỘI ÁC CẢM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.feelings of guilt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She had a vague feeling of guilt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罪悪感 (ざいあくかん) — feelings of guilt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict