Kaori Dict

心当たり

こころあたり

kokoroatari

N2

JLPT N2 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.có linh cảm; có suy đoán; có dấu hiệu; biết sơ qua
  1. danh từ

    1.having in mind; happening to know (of); idea (of); inkling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That doesn't ring a bell.

  • Does that name ring a bell?

  • Do you have any idea where Tom might be hiding?

  • Who are you? Sorry, I don't remember you.

  • I think we've met before, but if I don't ring a bell, maybe I'm wrong.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心当たり (こころあたり) — có linh cảm; có suy đoán; có dấu hiệu; biết sơ qua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict