Kaori Dict

撮影隊

さつえいたい

satsueitai

Âm Hán-Việt: TOÁT ẢNH ĐỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.film unit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • To start with, the film crew travelled around the country looking for locations.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撮影隊 (さつえいたい) — film unit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict