Kaori Dict

三人称

さんにんしょう

sanninshou

Âm Hán-Việt: TAM NHÂN XƯNG

Nghĩa

  1. danh từgrammar

    1.third person

  2. danh từ

    2.third-person reference term; term used to refer to someone or something in the third person

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三人称 (さんにんしょう) — third person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict