Kaori Dict

三拝九拝

さんぱいきゅうはい

sanpaikyuuhai

Âm Hán-Việt: TAM BÁI CỬU BÁI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.kowtowing; bowing repeatedly; three kneelings and nine prostrations

  2. danh từthành ngữ bốn chữ

    2.my deepest respects

    written at the end of a letter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三拝九拝 (さんぱいきゅうはい) — kowtowing; bowing repeatedly; three kneelings and nine prostrations | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict