Kaori Dict

図鑑

ずかん

zukan

N2

Âm Hán-Việt: ĐỒ GIÁM

JLPT N2 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.sách hình
  1. danh từ

    1.pictorial book; picture book; illustrated reference book; identification manual; field guide

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When I was a kid, touching bugs didn't bother me a bit. Now I can hardly stand looking at pictures of them.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

図鑑 (ずかん) — sách hình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict