Kaori Dict

参考人

さんこうにん

sankounin

Âm Hán-Việt: SÂM KHẢO NHÂN

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.invited witness; unsworn witness

  2. danh từlaw

    2.person of interest; voluntary interviewee

  3. danh từlaw

    3.expert advisor; consultative expert

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

参考人 (さんこうにん) — invited witness; unsworn witness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict