山女
やまめ
yamame
Âm Hán-Việt: SƠN NỮ
Cách viết khác: 山女魚 · Cách đọc khác: ヤマメ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.landlocked masu salmon (Oncorhynchus masou masou)
やまめ
yamame
Âm Hán-Việt: SƠN NỮ
Cách viết khác: 山女魚 · Cách đọc khác: ヤマメ
1.landlocked masu salmon (Oncorhynchus masou masou)