Kaori Dict

散在

さんざい

sanzai

Âm Hán-Việt: TÁN TẠI

Nghĩa

  1. danh từ + するtự động từ

    1.to be scattered; to straggle; to be found here and there

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What's New Zealand like? Is it as sparsely populated as Australia?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

散在 (さんざい) — to be scattered; to straggle; to be found here and there | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict