Kaori Dict

散財

さんざい

sanzai

Âm Hán-Việt: TÁN TÀI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.extravagant spending; wasteful spending; splurging; squandering

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm sorry to put you to such great expense.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

散財 (さんざい) — extravagant spending; wasteful spending; splurging; squandering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict