Kaori Dict

水滴

すいてき

suiteki

N2

Âm Hán-Việt: THUỶ TÍCH

JLPT N2 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.giọt nước
  1. danh từ

    1.drop of water

  2. danh từ

    2.vessel for replenishing inkstone water

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If your windows are not airtight, moisture will seep in.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水滴 (すいてき) — giọt nước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict