Kaori Dict

炊事

すいじ

suiji

N2

Âm Hán-Việt: XUY SỰ

JLPT N2 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.nấu ăn
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.cooking; kitchen work

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi không biết gì chuyện bếp núc.

    I'm all thumbs in the kitchen.

  • When I moved into my new home, I just brought with me the things that I needed for cooking, an earthen rice cooker, an earthenware pot and an earthen charcoal brazier.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炊事 (すいじ) — nấu ăn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict