Kaori Dict

酔っ払い

よっぱらい

yopparai

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.điên rượu; say rượu
  1. danh từ

    1.drunk person; (a) drunk

  2. danh từ

    2.being drunk; getting drunk

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The drunk rolled up to him.

  • Everyone is a drunkard.

  • He was fined five pounds for drunken driving.

  • Tom noticed a drunkard lying in the street.

  • The accident was due to the drunken driving of a certain film star.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酔っ払い (よっぱらい) — điên rượu; say rượu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict