Kaori Dict

随筆

ずいひつ

zuihitsu

N2

Âm Hán-Việt: TUỲ BÚT

JLPT N2 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.tiểu luận
  1. danh từ

    1.essays; miscellaneous writings; literary jottings

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This essay is about a piece of luggage.

  • She set about writing the essay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

随筆 (ずいひつ) — tiểu luận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict