Kaori Dict

使徒行伝

しとぎょうでん

shitogyouden

Âm Hán-Việt: SỬ ĐỒ HÀNH TRUYỀN

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

使徒行伝 (しとぎょうでん) — Acts of the Apostles (book of the Bible) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict