Kaori Dict

士君子

しくんし

shikunshi

Âm Hán-Việt: SĨ QUÂN TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gentleman; man of learning and virtue

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

士君子 (しくんし) — gentleman; man of learning and virtue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict