Kaori Dict

なか

naka

N5

Âm Hán-Việt: TRUNG

JLPT N5 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.trong; giữa
  1. danh từ

    1.inside; interior

  2. danh từphó từ

    2.among; within

  3. danh từ

    3.middle; center; centre

  4. danh từphó từ

    4.during; while; middle; midst; amid

  5. danh từ

    5.interval; gap

  6. danh từ

    6.mean; average

  7. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    7.second (of three, e.g. sons, volumes); middle

  8. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    8.medium grade; medium quality

  9. danh từcổ

    9.red-light district

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cho tôi vào.

    Let me in.

  • Ếch ngồi đáy giếng.

    Person ignorant of the real world.

  • Đừng cho chó vào trong.

    Keep the dog out.

  • Hãy để người đó vào.

    Let him in.

  • Tôi nghĩ là Tom đang ở bên trong.

    I think Tom is in.

  • Mẹ tôi là người bận nhất trong nhà.

    Mother is the busiest in my family.

  • Mùa xuân là mùa tôi thích nhất trong các mùa.

    I like spring the best of the seasons.

  • Phô mai tan chảy trong miệng.

    The cheese melts in my mouth.

  • Trong chúng tôi, bố tôi là người cao nhất.

    My father is the tallest of us all.

  • Tôi đã tìm thấy cô ấy giữa đám đông.

    I caught sight of her in the crowd.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中 (なか) — trong; giữa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict