Kaori Dict

志願者

しがんしゃ

shigansha

Âm Hán-Việt: CHÍ NGUYỆN GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.applicant; candidate; volunteer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There were twice as many university applicants in 1992 as in 1982.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

志願者 (しがんしゃ) — applicant; candidate; volunteer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict