Kaori Dict

指導部

しどうぶ

shidoubu

Âm Hán-Việt: CHỈ ĐẠO BỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.leadership

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Changes of leadership have a great effect on the international political economy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指導部 (しどうぶ) — leadership | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict