Kaori Dict

接近

せっきん

sekkin

N2

Âm Hán-Việt: TIẾP CẬN

JLPT N2 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.tiến gần; gần gũi; sắp tới
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.getting closer; drawing nearer; approaching

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.being not much different; being near (age, skill, etc.)

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.becoming close (i.e. friendly); becoming intimate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The plane is approaching New York.

  • A typhoon is approaching Japan.

  • A big typhoon is approaching.

  • Typhoon No.9 is approaching Shikoku.

  • They announced that a storm was coming.

  • Typhoon No.9 is approaching Shikoku.

  • The approach of spring brings warm weather.

  • The newspaper said that a typhoon was approaching.

  • It was announced that a typhoon was approaching Kyushu.

  • According to the weather forecast, the typhoon is likely to approach the coast.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接近 (せっきん) — tiến gần; gần gũi; sắp tới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict