Kaori Dict

接続

せつぞく

setsuzoku

N2

Âm Hán-Việt: TIẾP TỤC

JLPT N2 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.kết nối, liên kết
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.connection; attachment; union; join; joint; link

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.changing trains

  3. danh từdanh từ + するtha động từtự động từviết tắt

    3.conjunction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My internet connection was cut off.

  • Please connect a controller.

  • Please check your internet connection.

  • How do I access the Internet?

  • Please check your internet connection.

  • Failed to connect to server. Please check your network settings.

  • Is the entry form not working or is my Internet connection not working right?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接続 (せつぞく) — kết nối, liên kết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict