Kaori Dict

死亡数

しぼうすう

shibousuu

Âm Hán-Việt: TỬ VONG SỐ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.number of deaths

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A study shows lung cancer accounts for 17% of women's cancer deaths.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死亡数 (しぼうすう) — number of deaths | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict