Kaori Dict

先端

せんたん

sentan

N2

Âm Hán-Việt: TIÊN ĐOAN

JLPT N2 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.đầu mũi; đầu tiên; điểm nhọn; vị trí hàng đầu
  1. danh từ

    1.pointed end; tip; point; cusp (of a leaf, crescent moon, etc.); apex (of a curve)

  2. danh từ

    2.forefront; vanguard; spearhead; leading edge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Khi đo độ pH của một chất lỏng (tính axít, tính trung tính, tính kiềm) bằng giấy quỳ tím, đừng nhúng toàn bộ tờ giấy vào trong chất lỏng đó, mà hãy chỉ nhúng phần đầu của tờ giấy mà thôi.

    When investigating the pH (acidic, neutral, alkaline) of a liquid, don't soak the litmus paper completely in the liquid but just put the end of the paper in it.

  • Past the west coasts of Europe and Africa to the tip of southern Africa.

  • She is on the cutting edge.

  • What you see above the water is just the tip of the iceberg.

  • Only the tip of an iceberg shows above the water.

  • Six high-tech companies set up branch offices in that prefecture.

  • Our company needs someone who feels at home when it comes to advanced technology.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先端 (せんたん) — đầu mũi; đầu tiên; điểm nhọn; vị trí hàng đầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict