Kaori Dict

事前検閲

じぜんけんえつ

jizenken'etsu

Âm Hán-Việt: SỰ TIỀN KIỂM DUYỆT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.prepublication censorship

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事前検閲 (じぜんけんえつ) — prepublication censorship | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict