Kaori Dict

磁気浮上

じきふじょう

jikifujou

Âm Hán-Việt: TỪ KHÍ PHÙ THƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.maglev; magnetic levitation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磁気浮上 (じきふじょう) — maglev; magnetic levitation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict