Kaori Dict

自意識

じいしき

jiishiki

Âm Hán-Việt: TỰ Ý THỨC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.self-consciousness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That person is overly confident.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自意識 (じいしき) — self-consciousness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict