Kaori Dict

自席

じせき

jiseki

Âm Hán-Việt: TỰ TỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's seat; one's desk

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Go to your respective seats.

  • Father took his place at the head of the table.

  • Tom ate a sandwich at his desk.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自席 (じせき) — one's seat; one's desk | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict