Kaori Dict

自由自在

じゆうじざい

jiyuujizai

Âm Hán-Việt: TỰ DO TỰ TẠI

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なthành ngữ bốn chữ

    1.free; unrestricted; (with) complete mastery; completely in control

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My secretary has a good command of the English language.

  • He has a good command of English.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自由自在 (じゆうじざい) — free; unrestricted; (with) complete mastery; completely in control | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict