Kaori Dict

自由席

じゆうせき

jiyuuseki

Âm Hán-Việt: TỰ DO TỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.unreserved seat; non-reserved seat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Could I have three seats in the unreserved section?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自由席 (じゆうせき) — unreserved seat; non-reserved seat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict