Kaori Dict

式次第

しきしだい

shikishidai

Âm Hán-Việt: THỨC THỨ ĐỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.program of a ceremony (programme)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

式次第 (しきしだい) — program of a ceremony (programme) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict