Kaori Dict

識字率

しきじりつ

shikijiritsu

Âm Hán-Việt: THỨC TỰ LUẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.literacy rate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Secondly, the literacy rate in Europe of that time was low.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

識字率 (しきじりつ) — literacy rate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict