Kaori Dict

七堂伽藍

しちどうがらん

shichidougaran

Âm Hán-Việt: THẤT ĐƯỜNG GIÀ LAM

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.complete seven-structured temple compound

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

七堂伽藍 (しちどうがらん) — complete seven-structured temple compound | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict