Kaori Dict

質点系

しつてんけい

shitsutenkei

Âm Hán-Việt: CHẤT ĐIỂM HỆ

Nghĩa

  1. danh từphysics

    1.system of particles; system of material points

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

質点系 (しつてんけい) — system of particles; system of material points | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict