Kaori Dict

実施例

じっしれい

jisshirei

Âm Hán-Việt: THỰC THI LỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.example of execution (e.g. in patents); practical example; working example; embodiment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

実施例 (じっしれい) — example of execution (e.g. in patents); practical example; working example; embodiment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict