Kaori Dict

写真屋

しゃしんや

shashin'ya

Âm Hán-Việt: TẢ CHÂN ỐC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.photo studio; photographer

  2. danh từ

    2.camera shop; photography supplies shop

  3. danh từ

    3.photo processing shop; photo finishing shop

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is there a photo shop in the hotel?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

写真屋 (しゃしんや) — photo studio; photographer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict