Kaori Dict

写真帳

しゃしんちょう

shashinchou

Âm Hán-Việt: TẢ CHÂN TRƯỚNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.photograph album

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He showed his photograph album to me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

写真帳 (しゃしんちょう) — photograph album | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict