Kaori Dict

社外秘

しゃがいひ

shagaihi

Âm Hán-Việt: XÃ NGOẠI BÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.company secret; information for internal use only

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社外秘 (しゃがいひ) — company secret; information for internal use only | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict