Kaori Dict

大工

だいく

daiku

N2

Âm Hán-Việt: ĐẠI CÔNG

JLPT N2 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.thợ mộc
  1. danh từ

    1.carpenter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My grandfather is a carpenter.

  • He is a carpenter by trade.

  • He is a good carpenter.

  • My father and sister are carpenters.

  • He is a good carpenter.

  • I'm a poor carpenter.

  • I'm working as a carpenter.

  • As a do-it-yourselfer, he made a doghouse.

  • All three of those men are carpenters.

  • Abraham Lincoln's father was a carpenter by trade.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大工 (だいく) — thợ mộc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict