Kaori Dict

主催者

しゅさいしゃ

shusaisha

Âm Hán-Việt: CHỦ THÔI GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sponsor; promoter; impresario; organizer; organiser

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The party ended with a speech by the host.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主催者 (しゅさいしゃ) — sponsor; promoter; impresario; organizer; organiser | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict