Kaori Dict

主陣地

しゅじんち

shujinchi

Âm Hán-Việt: CHỦ TRẬN ĐỊA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.main battle area

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主陣地 (しゅじんち) — main battle area | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict