Kaori Dict

断水

だんすい

dansui

N2

Âm Hán-Việt: ĐOẠN THUỶ

JLPT N2 · Bài 79

Nghĩa

  1. 1.cắt nước; gián đoạn nước
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.suspension of water supply; water outage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nước bị cắt rồi.

    The water has been cut off.

  • Nước bị cắt rồi.

    The water has been cut off.

  • The water supply has failed.

  • The water will be cut off tomorrow from 1 p.m. to 3 p.m. due to construction work. Don't forget.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

断水 (だんすい) — cắt nước; gián đoạn nước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict