Kaori Dict

手拍子

てびょうし

tebyoushi

Âm Hán-Việt: THỦ PHÁCH TỬ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.beating time with one's hands; clapping to the beat

  2. danh từ

    2.making a careless move (in go, shogi, etc.); responding to an opponent's move without proper thought

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The audience kept time to the music.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手拍子 (てびょうし) — beating time with one's hands; clapping to the beat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict