Kaori Dict

朱子学

しゅしがく

shushigaku

Âm Hán-Việt: CHU TỬ HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.neo-Confucianism (based on the teachings of Zhu Xi); Cheng-Zhu school

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朱子学 (しゅしがく) — neo-Confucianism (based on the teachings of Zhu Xi); Cheng-Zhu school | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict