Kaori Dict

受賞者

じゅしょうしゃ

jushousha

Âm Hán-Việt: THỌ THƯỞNG GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.prize winner; recipient of a prize (or award); awardee

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dr. Yukawa, the Nobel prize winner, died in 1981.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受賞者 (じゅしょうしゃ) — prize winner; recipient of a prize (or award); awardee | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict