Kaori Dict

寿司飯

すしめし

sushimeshi

Âm Hán-Việt: THỌ TI PHẠN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.rice seasoned with vinegar, sugar and salt, used for preparing sushi; sushi rice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom likes sushi rice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寿司飯 (すしめし) — rice seasoned with vinegar, sugar and salt, used for preparing sushi; sushi rice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict