Kaori Dict

収入源

しゅうにゅうげん

shuunyuugen

Âm Hán-Việt: THÂU NHẬP NGUYÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.source of income

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This job is my bread and butter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

収入源 (しゅうにゅうげん) — source of income | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict