Kaori Dict

周知徹底

しゅうちてってい

shuuchitettei

Âm Hán-Việt: CHU TRI TRIỆT ĐỂ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.making (something) known to everyone; publicizing as widely as possible; dissemination

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周知徹底 (しゅうちてってい) — making (something) known to everyone; publicizing as widely as possible; dissemination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict