Kaori Dict

就業率

しゅうぎょうりつ

shuugyouritsu

Âm Hán-Việt: TỰU NGHIỆP LUẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.employment rate; percentage of employment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

就業率 (しゅうぎょうりつ) — employment rate; percentage of employment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict