Kaori Dict

就職難

しゅうしょくなん

shuushokunan

Âm Hán-Việt: TỰU CHỨC NAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.difficulty of finding employment (due to a job shortage)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nowadays jobs are hard to come by.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

就職難 (しゅうしょくなん) — difficulty of finding employment (due to a job shortage) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict